5 điểm khác biệt của Xpander Cross với Xpander thông thường

Kể từ lần đầu ra mắt vào năm 2017, Mitsubishi Xpander đã bắt đầu chiếm được cảm tình của người tiêu dùng SUV hạng trung. Cho đến cuối cùng vào tháng 11 năm 2019, biến thể mới nhất với các thông số kỹ thuật của Xpander Cross đã được phát hành.

Xpander Cross là biến thể cao nhất của dòng này với các biến thể có mặt là Xpander Cross M / T, Xpander Cross A / T, và mẫu cao nhất được bọc da là Xpander Cross Premium Package A / T. 

Bạn tò mò muốn biết thông số kỹ thuật của chiếc xe này? Dưới đây chúng tôi mô tả năm điểm khác biệt về thông số kỹ thuật của Xpander Cross nói chung với dòng Xpander dưới đây.

Xem thêm

Xpander Cross với Xpander
Xpander Cross với Xpander

A. Nhìn ngoại thất

Ở bên ngoài, Xpander Cross không sử dụng các điểm nhấn mạ crôm. Lưới tản nhiệt phía trước cũng có màu đen và dạng hình hộp nên trông quyết đoán và hầm hố hơn. Đối với đèn pha, Cross đã sử dụng đèn LED trong khi Xpander chỉ có bóng halogen.

Các thông số kỹ thuật của Xpander Cross cũng được cảm nhận trên bánh xe. Loạt xe này sử dụng kích thước bánh xe hợp kim 17 inch trong khi Xpander chỉ là 16 inch. Và trên vòm bánh xe, cây Thánh giá đi kèm với một dải băng đen dày trên chắn bùn và trang trí bên thân.

Và nổi bật nhất là trên nóc xe đã được gắn thanh giá nóc, hoàn thiện tạo ấn tượng phiêu lưu cho người sử dụng. Điểm nhấn này làm tăng thêm vẻ ngoài như một chiếc MPV crossover SUV.

Nhìn ngoại thất

B. hệ thống treo

Đối với các vấn đề về hệ thống treo, Cross rõ ràng đi kèm với chân khỏe hơn để hỗ trợ tất cả hiệu suất của nó. Điểm khác biệt nổi bật là khoảng sáng gầm của Xpander Cross được làm cao hơn Xpander thường là 225 mm so với 205 mm. 

Đối với cấu hình hệ thống treo, nó sử dụng hệ thống treo MacPherson Strut ở bánh trước và Torsion Beam ở bánh sau. Trong khi đó, các vị trí của van điều tiết, lò xo và góc bánh xe đều đã được thay đổi để giảm các triệu chứng của cơ thể cuộn quá mức.

C. Kích thước

Một thông số kỹ thuật khác của Xpander Cross mang lại cảm giác rất khác so với Xpander hạng thấp hơn, đó là kích thước của xe. Về cơ bản chiếc Xpander Cross này sử dụng cơ sở gầm bệ của thế hệ MPV Xpander, nhưng nếu đo, kích thước của Cross dài hơn 22 mm (4.500 mm), rộng hơn 50 mm (1.800 mm) và cao hơn tổng thể 50 mm (1.750 mm) so với lớp Xpander. bên dưới. Rõ ràng chiếc Xpander Cross này rất cứng cáp và mạnh mẽ. Thích hợp cho những bạn ưa mạo hiểm.

Kích thước

D. Thiết kế nội thất

Để nhấn mạnh ấn tượng rắn rỏi và mạnh mẽ, Xpander Cross nhấn nhá gam màu tối chủ đạo trong cabin. Ví dụ như trang trí trên ghế, bảng điều khiển và cửa ra vào. Sự kết hợp giữa màu đen và nâu được sử dụng rộng rãi trong cabin của Xpander Cross. 

Trong khi đó, ghế bọc vải có sẵn cho hộp số sàn và hộp số tự động. Nói về nội thất ghế bọc da thì tùy chọn cao nhất Xpander Cross Leather Seat Premium Package đi kèm hộp số tự động.

Thiết kế nội thất

E. Tính năng xe

Các thông số kỹ thuật của Xpander Cross rõ ràng là đầy đủ hơn Xpander Ultimate dưới đây. Ngoài tất cả các tính năng được tích hợp trong Ultimate, chẳng hạn như bảo mật túi khí kép, ổn định chủ động và kiểm soát lực kéo, Kiểm soát hành trình và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA). Các tính năng an toàn trong hệ thống phanh bao gồm đĩa ở bánh trước và tang trống ở bánh sau với công nghệ mới nhất, cụ thể là ABS (hệ thống chống bó cứng phanh), EBD (phân phối phanh điện tử) và BA (hỗ trợ phanh). 

Ngoài ra các tính năng giải trí được trang bị màn hình thông tin giải trí 7 inch có thể kết nối với điện thoại thông minh và đừng quên camera quan sát phía sau hỗ trợ bạn khi lùi xe. Tất cả những điều này được trang bị với tính năng kiểm soát hành trình mang lại cảm giác lái tốt hơn.

Điểm khác biệt ở Xpander Cross nằm ở tính năng cảm biến đỗ xe và tính năng defogger (chống sương mù) trên kính sau. Hai tính năng này trước đây không có ở bất kỳ loại Xpander nào. 

Trong khi các thông số kỹ thuật về động cơ của Xpander Cross vẫn giống với Xpander Ultimate, cụ thể là động cơ 4A91 1.5L MIVEC DOHC 16 van. Động cơ 1.499 cc sản sinh công suất 102 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm. Tương tự như vậy với hộp số được sử dụng, vẫn có hai sự lựa chọn, đó là số tự động 4 cấp và số sàn 5 cấp

F. So sánh giá

Nói về giá, tất nhiên là quay lại thông số kỹ thuật. Về thông số kỹ thuật của Xpander Cross

  • Giá lăn bánh dự kiến tại TP.HCM: 759.000.000 VNĐ
  • Giá lăn bánh dự kiến tại Hà Nội: 773.000.000 VNĐ
  • Giá lăn bánh dự kiến tại Tỉnh/thành khác: 740.000.000 VNĐ

Đối với Xpander

Mitsubishi Xpander 2021 về Việt Nam đang có giá từ 630 triệu đồng. Giá lăn bánh của phiên bản nhập khẩu là 728.373.400 đồng ở Hà Nội, 715.773.400 đồng ở Thành phố Hồ Chí Minh, và từ 696.773.400 đồng ở các tỉnh thành khác.

Làm thế nào bạn có thể quyết định. Là Xpander Cross hay Xpander Thường. Tất nhiên tất cả những điều này trở lại sự lựa chọn của riêng bạn. Và tất nhiên tất cả đều phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn. 

. Hy vọng điều này sẽ giúp ích và chúc bạn may mắn khi chọn Xpander . 

Tìm kiếm có liên quan
So sánh Xpander và Rush
Số sánh Xpander MT và AT 2020
So sánh Xpander Cross và XL7
Người dùng đánh giá Xpander
So sánh Xpander
So sánh Xpander và Innova
Số sánh Xpander 2021 và Xpander Cross
Nên mua Xpander hay Xpander Cross

Leave Comments

Scroll